Looking up...
The dearth of skilled workers in this industry is concerning.
Sự thiếu hụt những người lao động có kỹ năng trong ngành này là đáng lo ngại.
Sự thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng hoặc chất lượng của một thứ gì đó.
There is a dearth of affordable housing in the city.
Thành phố này đang thiếu nhà ở có giá cả phải chăng.
The dearth of information made it difficult to make a decision.
Sự thiếu thông tin khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng hoặc có tác động lớn.
Đừng nhầm lẫn 'dearth' với 'death' (cái chết).
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'derthe', có nghĩa là 'khó khăn' hoặc 'khó khăn trong việc tìm kiếm'.
Từ 'dearth' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và thường đi kèm với 'a dearth of' để chỉ sự thiếu hụt.