deadline extension

/ˈdedlaɪn ɪkˈstɛnʃən/
sự kéo dài hạn chót

The professor granted a deadline extension for the final paper.

Giáo viên đã cho phép kéo dài hạn chót để nộp bài cuối kỳ.


Kinh doanh
trang trọng

Sự cho phép kéo dài thời hạn chót để hoàn thành một công việc hoặc nộp một bài tập.

Due to unforeseen circumstances, the company requested a deadline extension for the project submission.

Do những tình huống bất ngờ, công ty đã yêu cầu kéo dài hạn chót để nộp dự án.

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

request a deadline extensionyêu cầu kéo dài hạn chótgrant a deadline extensioncho phép kéo dài hạn chót

Cụm từ liên quan

push back the deadlinecụm từ
sự kéo dài hạn chót

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng 'deadline extension' khi có sự đồng ý từ người có thẩm quyền.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Luôn xác nhận với người quản lý hoặc giáo viên trước khi yêu cầu kéo dài hạn chót.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'deadline' (hạn chót) và 'extension' (sự kéo dài).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập để đề cập đến việc cho phép kéo dài thời hạn hoàn thành một nhiệm vụ.

Phân tích từ

deadline
hạn chót
root
+
extension
sự kéo dài
root
Từ Điển Anh Việt