deadline extension
sự kéo dài hạn chótThe professor granted a deadline extension for the final paper.
Giáo viên đã cho phép kéo dài hạn chót để nộp bài cuối kỳ.
Sự cho phép kéo dài thời hạn chót để hoàn thành một công việc hoặc nộp một bài tập.
Due to unforeseen circumstances, the company requested a deadline extension for the project submission.
Do những tình huống bất ngờ, công ty đã yêu cầu kéo dài hạn chót để nộp dự án.
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng 'deadline extension' khi có sự đồng ý từ người có thẩm quyền.
Quy tắc vàng
Quy tắc sử dụng
Luôn xác nhận với người quản lý hoặc giáo viên trước khi yêu cầu kéo dài hạn chót.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'deadline' (hạn chót) và 'extension' (sự kéo dài).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập để đề cập đến việc cho phép kéo dài thời hạn hoàn thành một nhiệm vụ.