Looking up...
They played basketball on the outdoor court.
Họ chơi bóng rổ trên sân ngoài trời.
nơi tổ chức các hoạt động thể thao hoặc giải trí ngoài trời, thường có mặt sân phẳng
The tennis court was flooded after the heavy rain.
Sân tennis bị ngập sau trận mưa lớn.
Thường được sử dụng cho các môn thể thao như bóng rổ, tennis, bóng chuyền.
tòa án, cơ quan xét xử nơi giải quyết các tranh chấp pháp lý
The case was brought to court for a hearing.
Vụ án đã được đưa ra tòa án để xét xử.
Có thể đề cập đến tòa án nói chung hoặc tòa án cụ thể (e.g., 'Supreme Court').
sự tôn trọng và chiều theo ý muốn của ai đó (thường trong mối quan hệ tình cảm)
He’s always trying to win her court.
Anh ấy lúc nào cũng cố gắng chiều theo ý cô ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, thể hiện sự nỗ lực để làm hài lòng đối phương.
sảnh lớn trong tòa nhà sang trọng (nhà hàng, khách sạn)
Guests gathered in the hotel’s grand court.
Khách mời tụ tập tại sảnh lớn của khách sạn.
Ít phổ biến hơn các nghĩa khác.
toà án hoàng gia hoặc triều đình (trong lịch sử)
The king held court in the palace every morning.
Nhà vua mở tòa án hoàng gia tại cung điện mỗi sáng.
Liên quan đến chế độ phong kiến.
Trong thể thao, 'court' thường đi kèm với tên môn thể thao (e.g., 'tennis court'). Trong pháp luật, 'court' thường đi kèm với 'of law' hoặc tên tòa án (e.g., 'Supreme Court').
Khi nói về sân thể thao, luôn kết hợp 'court' với tên môn thể thao (e.g., 'basketball court', 'volleyball court'). Không dùng 'field' cho sân bóng rổ hoặc sân tennis.
Từ tiếng Pháp cổ 'cort' (sảnh, triều đình), bắt nguồn từ tiếng Latin 'cohors' (sảnh, sân trong). Ban đầu chỉ không gian sinh hoạt trong cung điện, sau mở rộng sang nghĩa tòa án (nơi vua quan xét xử) và sân thể thao.
Từ 'court' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Khi nói về thể thao, thường kết hợp với tên môn thể thao (e.g., 'tennis court'). Khi nói về pháp luật, thường đi kèm với 'of law'. Trong ngữ cảnh tình cảm, mang nghĩa ẩn dụ về sự chiều chuộng.