palace

/ˈpæləs/
cung điện

The royal family lives in the palace.

Gia đình hoàng gia sống trong cung điện.


trang trọng

Một tòa nhà lớn và trang trí hoành tráng, thường là nơi cư trú của vua, hoàng gia hoặc các nhân vật quyền lực.

The palace was built with gold and marble.

Cung điện được xây dựng bằng vàng và đá hoa.

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà lịch sử hoặc có ý nghĩa văn hóa.

thông thường

Một nơi hoặc địa điểm được coi là rất đẹp hoặc sang trọng.

Her house is a palace compared to mine.

Nhà cô ấy như một cung điện so với nhà tôi.

Trong ngữ cảnh này, từ 'palace' được sử dụng để mô tả một nơi rất đẹp hoặc sang trọng, không nhất thiết phải là một tòa nhà hoàng gia.

Cụm từ kết hợp

royal palacecung điện hoàng giapalace gardenvườn cung điệnpalace coupcuộc đảo chính cung điện

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

palace intriguecụm từ
mối quan hệ phức tạp và bí ẩn trong cung đình
palace revolutioncụm từ
cuộc cách mạng hoặc đảo chính diễn ra trong cung đình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'palace' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả các tòa nhà hoàng gia hoặc các tòa nhà lớn và trang trí hoành tráng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'palace' và 'palace'

Từ 'palace' không nên nhầm lẫn với từ 'palace' trong tiếng Anh, vì nó có nghĩa là một tòa nhà lớn và trang trí hoành tráng, thường là nơi cư trú của vua, hoàng gia hoặc các nhân vật quyền lực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'palace' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'palatium', tên của một ngọn đồi ở Rome nơi có cung điện của Hoàng đế.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'palace' thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà hoàng gia hoặc các tòa nhà lớn và trang trí hoành tráng. Trong ngữ cảnh thông tục, nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một nơi rất đẹp hoặc sang trọng.

Phân tích từ

pal
người bạn thân
root
+
-ace
đặc điểm hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt