Looking up...
She hung her coat in the closet.
Cô ấy treo áo khoác vào tủ quần áo.
Tủ quần áo nhỏ, thường gắn tường, dùng để cất quần áo, giày dép hoặc vật dụng cá nhân.
He keeps his winter clothes in the closet.
Anh ấy cất quần áo mùa đông trong tủ quần áo.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'closet' thường ám chỉ tủ quần áo gắn tường. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương là 'wardrobe' (có thể là tủ đứng hoặc tủ gắn tường).
Phòng nhỏ kín, thường dùng để cất đồ (không phải phòng ngủ).
The cleaning supplies are stored in a small closet.
Dụng cụ vệ sinh được cất trong một phòng nhỏ kín.
Tình trạng bí mật, không được tiết lộ (nghĩa bóng, thường trong cụm 'skeleton in the closet').
He has a skeleton in the closet that he never talks about.
Anh ấy có một bí mật không bao giờ nói đến.
'Closet' trong tiếng Anh Mỹ thường là tủ quần áo gắn tường, trong khi 'wardrobe' trong tiếng Anh Anh có thể là tủ đứng hoặc tủ gắn tường. Khi nói về tủ quần áo lớn có thể đi vào bên trong, dùng 'walk-in closet'.
Nếu nói về tủ quần áo gắn tường, dùng 'closet'. Nếu nói về tủ quần áo đứng hoặc phòng chứa quần áo, dùng 'wardrobe' (Anh) hoặc 'closet' (Mỹ).
Từ tiếng Anh cổ 'clōset', vốn mượn từ tiếng Pháp cổ 'closet' (phòng nhỏ), xuất phát từ tiếng Latin 'clausum' (đã đóng kín), dạng quá khứ phân từ của 'claudere' (đóng lại).
1. Trong tiếng Anh Mỹ, 'closet' thường dùng để chỉ tủ quần áo gắn tường, trong khi tiếng Anh Anh dùng 'wardrobe' cho nghĩa tương tự. 2. 'Closet' cũng có thể ám chỉ phòng nhỏ kín (ví dụ: phòng vệ sinh, phòng chứa đồ). 3. Trong ngữ cảnh xã hội, 'closet' có thể ám chỉ xu hướng tính dục bị che giấu (ví dụ: 'come out of the closet').