cloth

/klɒθ/
vải

She bought a piece of cloth to make a dress.

Cô ấy mua một miếng vải để may một chiếc váy.


chung

Vật liệu dệt được làm từ sợi, thường được dùng để may quần áo hoặc làm đồ trang trí.

The tailor cut the cloth carefully.

Thợ may cắt vải cẩn thận.

Từ này thường dùng để chỉ vật liệu dệt, không phải quần áo đã hoàn thành.

Cụm từ kết hợp

piece of clothmiếng vảicut the clothcắt vảiwipe with a clothvệ sinh bằng khăn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

clotheslinecụm từ
dây treo quần áo

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'cloth' và 'clothes'

'Cloth' chỉ vật liệu dệt, còn 'clothes' chỉ quần áo đã may.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cloth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clāþ', có liên quan đến 'clothes' (quần áo).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cloth' thường dùng để chỉ vật liệu dệt chưa được may thành quần áo. 'Clothes' thì dùng để chỉ quần áo đã hoàn thành.

Phân tích từ

cloth
vải
root
Từ Điển Anh Việt