Looking up...
She put the dishes in the cupboard.
Cô ấy để những chiếc đĩa vào tủ đựng đồ.
một loại tủ có ngăn, thường dùng để cất giữ đồ đạc như bát đĩa, thực phẩm, quần áo, hoặc dụng cụ.
The kitchen cupboard was full of canned goods.
Tủ đựng đồ trong bếp đầy đồ hộp.
He hung his coat in the hall cupboard.
Anh ấy treo áo khoác vào tủ đựng đồ ở hành lang.
Có thể là tủ treo tường hoặc tủ đứng. Trong ngữ cảnh nấu nướng, thường ám chỉ tủ bếp.
'Cupboard' thường dùng để đựng đồ dùng chung (đĩa, thức ăn, dụng cụ), trong khi 'wardrobe' chuyên để treo quần áo. Ví dụ: 'a kitchen cupboard' (tủ bếp) vs. 'a fitted wardrobe' (tủ quần áo lắp sẵn).
Dùng 'cupboard' khi nói về tủ có ngăn, không gian kín. Tránh nhầm lẫn với 'shelf' (kệ hở) hoặc 'drawer' (ngăn kéo).
Từ tiếng Anh cổ 'cupbord', kết hợp giữa 'cup' (cốc, chén) và 'bord' (bề mặt phẳng). Ban đầu chỉ những kệ hẹp để trưng bày đồ sứ, sau đó mở rộng ra thành tủ đựng đồ.
Trong tiếng Anh-Anh, 'cupboard' thường chỉ tủ có ngăn, trong khi tiếng Anh-Mỹ có thể dùng 'closet' cho tủ quần áo. Ở Việt Nam, từ này thường được dịch là 'tủ' hoặc 'tủ đựng đồ' tùy ngữ cảnh.