Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cupboard

cupboard

/ˈkʌb.əd/
tủ đựng đồ

She put the dishes in the cupboard.

Cô ấy để những chiếc đĩa vào tủ đựng đồ.


neutral

một loại tủ có ngăn, thường dùng để cất giữ đồ đạc như bát đĩa, thực phẩm, quần áo, hoặc dụng cụ.

The kitchen cupboard was full of canned goods.

Tủ đựng đồ trong bếp đầy đồ hộp.

He hung his coat in the hall cupboard.

Anh ấy treo áo khoác vào tủ đựng đồ ở hành lang.

Có thể là tủ treo tường hoặc tủ đứng. Trong ngữ cảnh nấu nướng, thường ám chỉ tủ bếp.

Cụm từ kết hợp

kitchen cupboardtủ bếpbuilt-in cupboardtủ đựng đồ lắp sẵncupboard doorcánh tủcupboard spacekhông gian tủ

Từ đồng nghĩa

cabinetclosetwardrobelocker

Từ trái nghĩa

open spaceshelf

Cụm từ liên quan

cupboard lovecụm từ
tình yêu có điều kiện (thường vì lợi ích)

Mẹo hay

Phân biệt 'cupboard' và 'wardrobe'

'Cupboard' thường dùng để đựng đồ dùng chung (đĩa, thức ăn, dụng cụ), trong khi 'wardrobe' chuyên để treo quần áo. Ví dụ: 'a kitchen cupboard' (tủ bếp) vs. 'a fitted wardrobe' (tủ quần áo lắp sẵn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'cupboard' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'cupboard' khi nói về tủ có ngăn, không gian kín. Tránh nhầm lẫn với 'shelf' (kệ hở) hoặc 'drawer' (ngăn kéo).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'cupbord', kết hợp giữa 'cup' (cốc, chén) và 'bord' (bề mặt phẳng). Ban đầu chỉ những kệ hẹp để trưng bày đồ sứ, sau đó mở rộng ra thành tủ đựng đồ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh-Anh, 'cupboard' thường chỉ tủ có ngăn, trong khi tiếng Anh-Mỹ có thể dùng 'closet' cho tủ quần áo. Ở Việt Nam, từ này thường được dịch là 'tủ' hoặc 'tủ đựng đồ' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

cup
cốc, chén (đồ dùng để uống)
root
+
board
bề mặt phẳng, tấm ván
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.