Looking up...
She clicked the button to open the file.
Cô ấy bấm vào nút để mở tệp tin.
bấm, nhấp chuột (thường dùng với chuột máy tính)
Click on the link to download the app.
Bấm vào liên kết để tải ứng dụng.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, máy tính. Có thể dùng cho các thiết bị cảm ứng (ví dụ: bấm vào màn hình điện thoại).
tiếng kêu 'cạch' (âm thanh ngắn, gọn)
I heard a click and the door locked automatically.
Tôi nghe thấy tiếng 'cạch' và cửa tự động khóa.
Âm thanh phát ra khi hai vật cứng va chạm nhẹ, ví dụ: khóa cửa, súng, hoặc công tắc.
sự lựa chọn quyết định (nghĩa bóng, thường trong tình huống quan trọng)
It was a tough decision, but I had to make the click.
Đó là quyết định khó khăn, nhưng tôi phải đưa ra lựa chọn cuối cùng.
Thường dùng trong ngữ cảnh quyết định quan trọng, ví dụ: đầu tư, mối quan hệ, hoặc cam kết.
'Click' thường dùng cho chuột máy tính hoặc thiết bị cảm ứng, trong khi 'press' dùng cho phím bàn phím hoặc nút bấm vật lý. Ví dụ: 'Click vào nút' (dùng chuột), 'Press phím Enter' (dùng bàn phím).
Chỉ dùng 'click' trực tiếp trong ngữ cảnh công nghệ (ví dụ: 'Click vào liên kết'). Trong giao tiếp hàng ngày, nên dịch sang 'bấm' hoặc 'nhấp chuột' để tự nhiên hơn.
Từ tiếng Anh cổ 'cleccan' (nghĩa là 'làm kêu tiếng lách cách'), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'klacken'. Nghĩa ban đầu liên quan đến âm thanh phát ra khi hai vật cứng va chạm, sau đó mở rộng sang nghĩa bấm chuột máy tính khi công nghệ phát triển.
Trong tiếng Việt, 'click' thường được dùng trực tiếp trong ngữ cảnh công nghệ mà không dịch. Ví dụ: 'Click vào đây' thay vì 'Bấm vào đây'. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'bấm' hoặc 'nhấp' thay thế.