Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. click

click

/klɪk/
bấm, nhấp chuột

She clicked the button to open the file.

Cô ấy bấm vào nút để mở tệp tin.


Công nghệ
chuyên ngành

bấm, nhấp chuột (thường dùng với chuột máy tính)

Click on the link to download the app.

Bấm vào liên kết để tải ứng dụng.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, máy tính. Có thể dùng cho các thiết bị cảm ứng (ví dụ: bấm vào màn hình điện thoại).

chung

tiếng kêu 'cạch' (âm thanh ngắn, gọn)

I heard a click and the door locked automatically.

Tôi nghe thấy tiếng 'cạch' và cửa tự động khóa.

Âm thanh phát ra khi hai vật cứng va chạm nhẹ, ví dụ: khóa cửa, súng, hoặc công tắc.

thông thường

sự lựa chọn quyết định (nghĩa bóng, thường trong tình huống quan trọng)

It was a tough decision, but I had to make the click.

Đó là quyết định khó khăn, nhưng tôi phải đưa ra lựa chọn cuối cùng.

Thường dùng trong ngữ cảnh quyết định quan trọng, ví dụ: đầu tư, mối quan hệ, hoặc cam kết.

Cụm từ kết hợp

click onbấm vàodouble-clicknhấp đúpright-clickbấm chuột phảiclick awaybấm liên tục, rời khỏi nhanh chóngclick with someonecó cảm tình, hợp nhau

Từ đồng nghĩa

presstappress downsnap

Từ trái nghĩa

releaseunclick

Cụm từ liên quan

clickbaitcụm từ
mồi nhử bằng tiêu đề gây tò mò
click-through ratecụm từ
tỷ lệ nhấp chuột (trong quảng cáo)

Mẹo hay

Phân biệt 'click' và 'press'

'Click' thường dùng cho chuột máy tính hoặc thiết bị cảm ứng, trong khi 'press' dùng cho phím bàn phím hoặc nút bấm vật lý. Ví dụ: 'Click vào nút' (dùng chuột), 'Press phím Enter' (dùng bàn phím).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'click' trong tiếng Việt?

Chỉ dùng 'click' trực tiếp trong ngữ cảnh công nghệ (ví dụ: 'Click vào liên kết'). Trong giao tiếp hàng ngày, nên dịch sang 'bấm' hoặc 'nhấp chuột' để tự nhiên hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'cleccan' (nghĩa là 'làm kêu tiếng lách cách'), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'klacken'. Nghĩa ban đầu liên quan đến âm thanh phát ra khi hai vật cứng va chạm, sau đó mở rộng sang nghĩa bấm chuột máy tính khi công nghệ phát triển.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'click' thường được dùng trực tiếp trong ngữ cảnh công nghệ mà không dịch. Ví dụ: 'Click vào đây' thay vì 'Bấm vào đây'. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'bấm' hoặc 'nhấp' thay thế.

Phân tích từ

click
âm thanh ngắn gọn
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.