Looking up...
The hikers stood at the edge of the cliff, admiring the view.
Những người leo núi đứng ở cạnh vách núi dốc, ngắm cảnh.
Một vách núi hoặc bờ biển dốc và cao, thường có độ dốc gần như thẳng đứng.
The waves crashed against the rocky cliff.
Các cơn sóng đập vào vách núi đá.
Thường được sử dụng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc địa hình.
Từ 'cliff' thường được sử dụng để mô tả vách núi hoặc bờ biển dốc cao, không phải là đồi hoặc sườn núi.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clif', có nghĩa là 'vách núi dốc'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc địa hình có độ dốc cao.