Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cliche

cliche

/kliˈʃeɪ/
một câu nói hoặc ý tưởng đã được sử dụng quá nhiều, trở nên không mới mẻ nữa

His speech was full of cliches about love and success.

Bài phát biểu của anh ấy đầy những câu nói tắt tắt về tình yêu và thành công.


thông thường

Một ý tưởng, câu nói hoặc hình ảnh đã được sử dụng quá nhiều đến mức trở nên không mới mẻ, hơi nhạt nhẽo.

The movie was criticized for relying on too many cliches.

Phim bị chỉ trích vì dựa vào quá nhiều câu nói tắt tắt.

She rolled her eyes at his cliche pickup lines.

Cô ấy quay mắt khi anh ta dùng những câu nói tắt tắt để chào gợi.

Thường được sử dụng để chỉ những câu nói hoặc ý tưởng đã trở nên quá phổ biến và không còn mới mẻ.

Cụm từ kết hợp

rely on clichesdựa vào những câu nói tắt tắtavoid clichestránh những câu nói tắt tắt

Từ đồng nghĩa

stereotypetrite phraseoverused expression

Từ trái nghĩa

original ideafresh concept

Cụm từ liên quan

a tired clichecụm từ
một câu nói tắt tắt đã được sử dụng quá nhiều

Mẹo hay

Sử dụng từ 'cliche' khi nào?

Dùng từ này khi muốn chỉ ra một ý tưởng hoặc câu nói đã được sử dụng quá nhiều và không còn mới mẻ.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng cliche

Trong viết lách hoặc nói chuyện, cố gắng tránh sử dụng những câu nói tắt tắt để tác phẩm của bạn trở nên mới mẻ và độc đáo.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'đã được in ấn trước' (đã được sử dụng trước đó).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh hoặc khi phê bình một tác phẩm nghệ thuật.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.