clear vision
tầm nhìn rõ ràngA clear vision is essential for making good decisions.
Tầm nhìn rõ ràng là điều cần thiết để đưa ra quyết định tốt.
trang trọng
Tầm nhìn rõ ràng về mục tiêu hoặc tương lai, giúp hướng dẫn hành động và quyết định.
The company's clear vision inspired its employees to work harder.
Tầm nhìn rõ ràng của công ty đã truyền cảm hứng cho nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
Thường được sử dụng trong quản lý, kinh doanh và phát triển cá nhân.
Cụm từ kết hợp
have a clear visioncó tầm nhìn rõ ràngshare a clear visionchia sẻ tầm nhìn rõ ràng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kinh doanh, kế hoạch chiến lược hoặc phát triển cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ 'clear' có nghĩa là rõ ràng, trong khi 'vision' có nghĩa là tầm nhìn hoặc ý tưởng về tương lai.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh và phát triển cá nhân để mô tả một mục tiêu hoặc hướng đi rõ ràng.
Phân tích từ
clear
rõ ràng
adjectivevision
tầm nhìn, ý tưởng về tương lai
nounTừ Điển Anh Việt