Looking up...
The doctor checked her clarity of vision before prescribing new glasses.
Bác sĩ kiểm tra sự rõ ràng trong tầm nhìn của cô ấy trước khi kê đơn kính mới.
Sự rõ ràng và chính xác trong cách nhìn thấy hoặc hiểu một vấn đề.
His clarity of vision helped him make better business decisions.
Sự rõ ràng trong tầm nhìn của anh ấy giúp anh ấy đưa ra những quyết định kinh doanh tốt hơn.
Thường dùng để mô tả khả năng nhìn rõ hoặc hiểu rõ một vấn đề.
Trong bối cảnh y tế, 'clarity of vision' thường đề cập đến khả năng nhìn rõ của mắt.
Từ 'clarity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'claritas' (sự rõ ràng), và 'vision' từ tiếng Latin 'visio' (sự nhìn thấy).
Thường dùng trong bối cảnh y tế (sự rõ ràng trong tầm nhìn) hoặc trong ngữ cảnh trừu tượng (sự rõ ràng trong suy nghĩ hoặc kế hoạch).