classification

/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/
phân loại

The classification of animals helps scientists understand biodiversity.

Phân loại động vật giúp các nhà khoa học hiểu rõ về sự đa dạng sinh học.


chung

Sự phân loại hoặc xếp hạng các vật, sinh vật, hoặc thông tin theo các tiêu chí hoặc đặc điểm chung.

The library uses a complex classification system for its books.

Thư viện sử dụng một hệ thống phân loại phức tạp cho các cuốn sách của mình.

This document requires careful classification to ensure confidentiality.

Tài liệu này cần được phân loại kỹ lưỡng để đảm bảo bảo mật.

Thường được sử dụng trong khoa học, quản lý thông tin, hoặc các hệ thống phân loại.

Cụm từ kết hợp

classification systemhệ thống phân loạitaxonomic classificationphân loại phân loại họcclassification criteriatiêu chí phân loại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

classifyverb
phân loại
classifiernoun
người hoặc hệ thống phân loại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'classification' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc quản lý thông tin, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân loại khoa học

Trong sinh học, 'classification' thường liên quan đến phân loại sinh học (phân loại học), như phân loại động vật hoặc thực vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'classificare', có nghĩa là 'phân loại' hoặc 'xếp hạng'.

Ghi chú sử dụng

Trong khoa học, 'classification' thường liên quan đến phân loại sinh học (phân loại học). Trong quản lý thông tin, nó có thể đề cập đến cách sắp xếp và lưu trữ dữ liệu.

Phân tích từ

class
lớp, hạng
root
+
-ification
sự chuyển hóa thành
suffix
Từ Điển Anh Việt