circumlocutory

/ˌsɜːrkəmˈlɑːkjətɔːri/
dài dòng, vòng vo

His circumlocutory explanation confused everyone in the meeting.

Lời giải thích vòng vo của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp bối rối.


trang trọng

Nói hoặc viết dài dòng, vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

The politician's circumlocutory answers avoided addressing the core issue.

Những câu trả lời vòng vo của chính trị gia đã tránh né vấn đề cốt lõi.

Instead of saying 'I disagree,' she gave a circumlocutory response about differing opinions.

Thay vì nói 'Tôi không đồng ý,' cô ấy đưa ra một câu trả lời vòng vo về quan điểm khác biệt.

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chỉ trích. Có thể thay thế bằng 'verbose' hoặc 'indirect' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

circumlocutory speechbài phát biểu dài dòngcircumlocutory explanationlời giải thích vòng vocircumlocutory writingvăn phong dài dòng

Mẹo hay

Phân biệt circumlocutory và verbose

'Circumlocutory' nhấn mạnh vào việc nói vòng vo, né tránh vấn đề, trong khi 'verbose' chỉ đơn thuần là dài dòng, không nhất thiết phải vòng vo. Ví dụ: 'His verbose report was 50 pages long' (báo cáo dài 50 trang) không nhất thiết phải vòng vo.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng circumlocutory?

Dùng khi muốn chỉ trích cách diễn đạt không rõ ràng, cố tình tránh né hoặc kéo dài không cần thiết. Không dùng để khen ngợi sự chi tiết hay phong phú trong ngôn ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ Latin *circumlocutorius*, ghép từ *circum-* (vòng quanh) + *locutorius* (thuộc về nói), xuất phát từ *circumloqui* (nói quanh co).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích cách diễn đạt không rõ ràng hoặc cố tình né tránh sự thật. Trong viết học thuật, đôi khi được dùng để mô tả phong cách không hiệu quả.

Phân tích từ

circum-
vòng quanh, quanh co
prefix
+
-locut-
nói, lời nói
root
+
-ory
thuộc về, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt