circuit
mạch điệnThe electrician checked the circuit before fixing the outlet.
Thợ điện đã kiểm tra mạch điện trước khi sửa ổ cắm.
Một đường dẫn đóng vòng cho dòng điện hoặc tín hiệu điện từ một điểm đến một điểm khác.
The circuit board controls all the electronic components in the device.
Bộ mạch điện điều khiển tất cả các bộ phận điện tử trong thiết bị.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực điện tử và công nghệ.
Một đường dẫn hoặc hệ thống đường dẫn cho dòng điện hoặc tín hiệu điện.
The engineer designed a new circuit to improve the efficiency of the system.
Kỹ sư đã thiết kế một mạch điện mới để cải thiện hiệu suất của hệ thống.
Trong lĩnh vực kỹ thuật điện, mạch điện có thể bao gồm các linh kiện như điện trở, tụ điện, và transistor.
Một đường dẫn cho dòng điện trong một hệ thống điện.
The circuit breaker tripped because of a power surge.
Bộ ngắt mạch đã ngắt do có một đợt điện quá tải.
Trong hệ thống điện, mạch điện có thể bao gồm các thiết bị bảo vệ như bộ ngắt mạch.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'circuit' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ, không phải trong ngữ cảnh hàng ngày.
Quy tắc vàng
Kỹ thuật điện
Trong kỹ thuật điện, 'circuit' thường đề cập đến một đường dẫn cho dòng điện hoặc tín hiệu điện trong một hệ thống.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'circuit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'circuitus', có nghĩa là 'đường vòng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'circuit' thường được sử dụng trong lĩnh vực điện tử, kỹ thuật điện, và công nghệ. Nó có thể đề cập đến một đường dẫn cho dòng điện hoặc tín hiệu điện trong một hệ thống.