Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. citizen

citizen

/ˈsɪtɪzən/
công dân

Every citizen has the right to vote.

Mỗi công dân đều có quyền bầu cử.


trang trọng

Một người có quyền và nghĩa vụ theo luật của một quốc gia, thường là người sinh sống ở đó hoặc có quốc tịch đó.

As a citizen, you must follow the laws of your country.

Với tư cách là công dân, bạn phải tuân theo luật pháp của quốc gia mình.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.

Cụm từ kết hợp

active citizencông dân tích cựcdual citizencông dân kép quốc tịch

Từ đồng nghĩa

nationalinhabitantresident

Từ trái nghĩa

foreigneralien

Cụm từ liên quan

good citizencụm từ
công dân tốt
digital citizencụm từ
công dân số

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'citizen' với 'inhabitant' (người cư trú). 'Citizen' nhấn mạnh quyền và nghĩa vụ pháp lý.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

'Citizen' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị, không dùng để chỉ người sinh sống tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'citizen' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'citoyen', bắt nguồn từ tiếng Latin 'civis' (người dân thành phố).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'citizen' thường dùng để chỉ người có quốc tịch hoặc quyền lợi pháp lý trong một quốc gia. Trong tiếng Việt, từ 'công dân' được sử dụng tương tự.

Phân tích từ

cit
thành phố
root
+
-izen
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.