chunk

/tʃʌŋk/
khối

She broke the chocolate into small chunks.

Cô ấy bẻ sô-cô-la thành những khối nhỏ.


chung

một phần rời rạc hoặc khối rời của vật gì đó

A chunk of cheese was cut from the block.

Một khối phô-mai được cắt ra khỏi khối lớn.

Thường dùng cho vật thể rắn có hình dạng không đều.

Công nghệ
Công nghệ

một lượng lớn thông tin hoặc dữ liệu được xử lý cùng nhau

The data was processed in chunks to save memory.

Dữ liệu được xử lý theo từng khối để tiết kiệm bộ nhớ.

Thuật ngữ trong lập trình, liên quan đến bộ nhớ hoặc truyền dữ liệu.

chung

(v) chia thành các phần nhỏ

He chunked the bread before toasting it.

Anh ấy bẻ bánh mì thành từng miếng nhỏ trước khi nướng.

Cụm từ kết hợp

a chunk ofmột khối/một phần củabreak into chunksbẻ thành từng khốidata chunkkhối dữ liệu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in one chunkcụm từ
toàn bộ một lần

Mẹo hay

Phân biệt 'chunk' và 'piece'

'Chunk' thường chỉ khối có hình dạng rõ ràng (ví dụ: khối sô-cô-la), trong khi 'piece' có thể dùng cho bất kỳ mảnh vụn nào. Ví dụ: 'a piece of paper' (mảnh giấy) nhưng không dùng 'chunk of paper'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'chunk' trong lập trình

Trong lập trình, 'chunk' thường đi kèm với các thuật ngữ như 'memory chunk' (khối bộ nhớ), 'data chunk' (khối dữ liệu), hoặc 'chunking' (quá trình chia thành khối).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'chunke' (thời kỳ giữa tiếng Anh), có nguồn gốc không rõ ràng. Có thể liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'kjuke' (khối gỗ).

Ghi chú sử dụng

Từ 'chunk' thường dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật cho vật thể rắn (thức ăn, đá, gỗ). Trong lập trình, nó mang nghĩa chuyên ngành liên quan đến bộ nhớ hoặc truyền dữ liệu.

Phân tích từ

chunk
khối rời
root
Từ Điển Anh Việt