Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. chose

chose

/tʃoʊz/
đã chọn

She chose the blue dress over the red one.

Cô ấy đã chọn chiếc váy xanh thay vì chiếc váy đỏ.


trang trọng

quá khứ đơn của 'choose' (chọn lựa)

He chose his words carefully during the interview.

Anh ấy đã chọn lựa từ ngữ cẩn thận trong buổi phỏng vấn.

They chose Paris for their honeymoon destination.

Họ đã chọn Paris làm điểm đến cho tuần trăng mật.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không sử dụng trong thì tiếp diễn.

Cụm từ kết hợp

chose to do somethingquyết định làm gì đóchose between A and Blựa chọn giữa A và B

Từ đồng nghĩa

selectedpickedopted for

Từ trái nghĩa

rejectedignored

Mẹo hay

Phân biệt 'chose' và 'choose'

'Choose' là dạng nguyên thể (hiện tại đơn), 'chose' là dạng quá khứ đơn. Ví dụ: 'I choose' (tôi chọn) → 'I chose' (tôi đã chọn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'chose' trong thì quá khứ

Chỉ dùng 'chose' khi diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Không dùng trong thì hiện tại hoặc tương lai.

Nguồn gốc từ

'Chose' là dạng quá khứ đơn của động từ 'choose' (bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ceosan'). Từ 'choose' xuất phát từ tiếng German cổ 'kausijan', cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'kiesen' (lựa chọn).

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn 'chose' (quá khứ) với 'chosen' (quá khứ phân từ). 'Chose' không có dạng hiện tại đơn.

Phân tích từ

chose
quá khứ đơn của 'choose'
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.