Looking up...
The product is available in stores now.
Sản phẩm đã có sẵn tại các cửa hàng.
Có thể được sử dụng hoặc mua được; có sẵn.
The doctor is available for consultation tomorrow.
Bác sĩ có thể tiếp nhận khám bệnh vào ngày mai.
Is the report available online?
Báo cáo có có sẵn trên mạng không?
Thường dùng để chỉ sự có mặt hoặc khả năng sử dụng của một vật, dịch vụ hoặc người.
Có thể được tiếp cận hoặc sử dụng (thời gian, nguồn lực).
I have limited time available for this project.
Tôi chỉ có thời gian hạn chế dành cho dự án này.
Funds are available for research grants.
Quỹ tài trợ nghiên cứu có sẵn.
Dùng để chỉ sự có sẵn của thời gian, nguồn lực hoặc tài chính.
Thường dùng với danh từ để chỉ sự có mặt hoặc khả năng sử dụng, ví dụ: 'The book is available in the library.'
'Available' thường dùng để chỉ sự có mặt hoặc khả năng sử dụng, còn 'accessible' dùng để chỉ sự dễ tiếp cận hoặc có thể được sử dụng bởi mọi người, đặc biệt là người khuyết tật.
Từ tiếng Anh 'available' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'available' (cũng có nghĩa là 'có thể được sử dụng'), từ 'avail' (từ tiếng Pháp cổ 'avalir', có nghĩa là 'giúp đỡ, có ích').
Trong tiếng Anh, 'available' thường dùng để chỉ sự có mặt hoặc khả năng sử dụng của một vật, dịch vụ hoặc người. Trong tiếng Việt, từ 'có sẵn' được sử dụng rộng rãi để diễn tả ý nghĩa tương tự.