fall behind schedule
chậm tiến độThe construction project fell behind schedule due to bad weather.
Dự án xây dựng chậm tiến độ do thời tiết xấu.
không hoàn thành công việc đúng thời hạn đã định; chậm tiến độ so với kế hoạch
Due to the supply chain issues, the factory fell behind schedule by two weeks.
Do vấn đề chuỗi cung ứng, nhà máy chậm tiến độ hai tuần.
The team worked overtime to catch up after falling behind schedule.
Nhóm đã làm thêm giờ để bắt kịp tiến độ sau khi chậm tiến độ.
Thường dùng trong quản lý dự án, sản xuất, hoặc bất kỳ công việc nào có kế hoạch thời gian rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong báo cáo tiến độ
Khi báo cáo tiến độ dự án, bạn có thể nói: 'Dự án đã chậm tiến độ 3 ngày do sự cố kỹ thuật.' (The project has fallen behind schedule by 3 days due to a technical issue.)
Quy tắc vàng
Phân biệt 'fall behind schedule' và 'behind schedule'
'Fall behind schedule' nhấn mạnh hành động tụt hậu dần dần, trong khi 'behind schedule' chỉ trạng thái hiện tại. Ví dụ: 'The team is falling behind schedule' (nhóm đang dần tụt hậu) khác với 'The team is behind schedule' (nhóm đang tụt hậu).
Nguồn gốc từ
Từ 'fall behind' nghĩa là 'tụt hậu' hoặc 'chậm hơn so với', kết hợp với 'schedule' (lịch trình) tạo thành cụm từ chỉ tình trạng không đạt tiến độ. 'Fall' ở đây mang nghĩa 'rơi vào trạng thái', 'behind' chỉ sự tụt hậu.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, sản xuất, hoặc quản lý dự án. Có thể dùng ở dạng chủ động hoặc bị động ('The project was falling behind schedule').