become
trở thànhShe wants to become a doctor.
Cô ấy muốn trở thành một bác sĩ.
Trở thành hoặc phát triển thành một trạng thái hoặc điều gì đó khác.
He became more confident after his success.
Anh ta trở nên tự tin hơn sau khi thành công.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất của một người hoặc vật.
Được công nhận hoặc được chấp nhận làm gì đó.
The document will become law after the president's signature.
Văn bản sẽ trở thành luật sau khi tổng thống ký.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'become' có thể đề cập đến việc một văn bản trở thành luật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'become' với trạng từ
'Become' thường được sử dụng với trạng từ để mô tả sự thay đổi trạng thái, ví dụ: 'She became happier.' (Cô ấy trở nên vui vẻ hơn.)
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'become' và 'get'
'Become' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi 'get' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hơn. Ví dụ: 'She became a doctor.' (Cô ấy trở thành một bác sĩ.) vs. 'She got a job.' (Cô ấy được một công việc.)
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'becuman', có nghĩa là 'đến, đến gần'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'become' thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất của một người hoặc vật. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc một văn bản trở thành luật.