beauty

/ˈbjuːti/
sự đẹp

The beauty of nature always inspires me.

Sự đẹp của thiên nhiên luôn làm tôi cảm hứng.


chung

Sự đẹp, tính chất hoặc đặc điểm làm cho một người, vật hoặc cảnh quan thu hút và gây ấn tượng tốt.

Her inner beauty shines through her kindness.

Sự đẹp bên trong của cô ấy tỏa sáng qua sự tốt bụng của cô ấy.

Từ này thường dùng để mô tả sự hấp dẫn về mặt thể chất, tinh thần hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

natural beautysự đẹp tự nhiêninner beautysự đẹp bên trongbeauty contestcuộc thi sắc đẹp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

beauty is in the eye of the beholdertục ngữ
Sự đẹp phụ thuộc vào quan điểm của mỗi người

Mẹo hay

Sử dụng 'beauty' trong ngữ cảnh phù hợp

Lưu ý rằng 'beauty' thường dùng để mô tả sự đẹp về mặt thể chất, tinh thần hoặc nghệ thuật. Trong tiếng Việt, 'sự đẹp' thường dùng để mô tả sự hấp dẫn về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'beauty' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'beauté', và từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'bellus' có nghĩa là 'đẹp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'beauty' có thể dùng để chỉ sự đẹp về mặt thể chất, tinh thần hoặc nghệ thuật. Trong tiếng Việt, 'sự đẹp' thường dùng để mô tả sự hấp dẫn về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Từ Điển Anh Việt