bed

/bɛd/
giường

I need to make my bed before going to school.

Tôi cần phải xếp giường trước khi đi học.


thông thường

Một chiếc giường dùng để ngủ hoặc nằm nghỉ.

She bought a new bed for her bedroom.

Cô ấy mua một chiếc giường mới cho phòng ngủ của mình.

Từ này thường được sử dụng để chỉ đồ đạc nhà cửa.

Cụm từ kết hợp

make the bedxếp giườngbedroomphòng ngủbed sheetchăn giường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'bed' thường được dịch là 'giường', nhưng trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng 'giường bệnh'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bedd', có nghĩa là 'giường'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'bed' có thể dùng để chỉ cả giường ngủ và giường bệnh. Trong tiếng Việt, 'giường bệnh' thường được dùng riêng.

Từ Điển Anh Việt