be too late
quá muộnIf you don't hurry, you'll be too late for the meeting.
Nếu anh không vội, anh sẽ quá muộn cuộc họp.
thông thường
Đến hoặc làm việc quá muộn, không kịp thời gian hoặc cơ hội đã qua.
We missed the train because we were too late.
Chúng tôi bỏ lỡ chuyến tàu vì quá muộn.
Don't be too late for dinner, or the food will get cold.
Đừng quá muộn bữa ăn, nếu không thức ăn sẽ lạnh.
Thường dùng để chỉ việc không kịp thời gian hoặc cơ hội đã qua.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'be too late' khi muốn nhấn mạnh rằng thời gian đã quá, không còn cơ hội nào nữa.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'be' (là) và 'too late' (quá muộn), dùng để mô tả tình huống không kịp thời gian.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc không kịp thời gian hoặc cơ hội đã qua.
Từ Điển Anh Việt