be torn
bị chia rẽShe was torn between staying and leaving.
Cô ấy bị chia rẽ giữa việc ở lại và đi.
thông thường
Bị chia rẽ giữa hai lựa chọn hoặc cảm xúc trái ngược, không thể quyết định.
He was torn about whether to accept the job offer.
Anh ấy bị chia rẽ về việc có nên chấp nhận lời mời làm việc không.
Thường dùng để mô tả sự xung đột nội tâm hoặc sự lựa chọn khó khăn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'be torn' khi muốn nhấn mạnh sự xung đột nội tâm, không dùng cho tình huống vật lý.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
'Be torn' thường đi với 'between' để chỉ sự lựa chọn khó khăn.
Nguồn gốc từ
Từ 'torn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tearan', có nghĩa là 'xé, rách'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả sự xung đột nội tâm hoặc sự lựa chọn khó khăn.
Phân tích từ
be
động từ to be
roottorn
được xé, rách
past participleTừ Điển Anh Việt