be understanding
hiểu biết, thông cảmShe is always understanding when I'm stressed.
Cô ấy luôn hiểu biết khi tôi căng thẳng.
Có khả năng hiểu và thông cảm với cảm xúc, tình huống hoặc quan điểm của người khác.
Being understanding helps in maintaining healthy relationships.
Sự hiểu biết giúp duy trì mối quan hệ lành mạnh.
He was very understanding when I told him about my problems.
Anh ấy rất thông cảm khi tôi kể cho anh nghe về những vấn đề của mình.
Thường dùng để mô tả sự thông cảm và sự hiểu biết trong mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong mối quan hệ
Câu này thường dùng để mô tả sự thông cảm và sự hiểu biết trong mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự hiểu biết chuyên môn hoặc kỹ thuật.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'be' (là) và 'understanding' (sự hiểu biết), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự thông cảm và sự hiểu biết trong mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội. Có thể dùng trong các tình huống như quan hệ tình cảm, gia đình, hoặc làm việc nhóm.