be the first to condemn
là người đầu tiên lên ánHe was the first to condemn the corrupt practices in the company.
Anh ấy là người đầu tiên lên án các hành vi tham nhũng trong công ty.
Là người đầu tiên lên án hoặc chỉ trích một hành vi, hành động hoặc một cá nhân, thường với ý nghĩa mạnh mẽ và rõ ràng.
The politician was the first to condemn the violent protests.
Chính trị gia đó là người đầu tiên lên án các cuộc biểu tình bạo lực.
She was the first to condemn the unfair treatment of workers.
Cô ấy là người đầu tiên lên án việc đối xử bất công với các công nhân.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chính trị
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị hoặc các tuyên bố công khai để lên án các hành vi sai trái.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự lên án mạnh mẽ và rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và thường được sử dụng để mô tả hành động lên án hoặc chỉ trích một cách mạnh mẽ và rõ ràng.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ.