be inaccurate

/biː ɪnˈækjʊrət/
không chính xác

The information provided was inaccurate.

Thông tin được cung cấp không chính xác.


trang trọngthông thường

Không chính xác, sai lệch, không đúng với thực tế hoặc tiêu chuẩn.

His calculations were inaccurate due to a typo.

Cálculo của anh ấy không chính xác vì một lỗi đánh máy.

The map was inaccurate, leading us to the wrong location.

Bản đồ không chính xác, dẫn chúng tôi đến nơi sai.

Thường dùng để chỉ thông tin, đo lường, hoặc mô tả không chính xác.

Cụm từ kết hợp

be inaccurate aboutkhông chính xác vềbe inaccurate inkhông chính xác trong

Cụm từ liên quan

be off the markthành ngữ
không chính xác, sai lệch

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về thông tin hoặc đo lường, hãy sử dụng 'inaccurate' để chỉ sự sai lệch.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Sử dụng 'inaccurate' khi muốn nhấn mạnh sự sai lệch hoặc không chính xác của thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ 'inaccurate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'in-' (không) + 'accuratus' (chính xác).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thông tin, đo lường, hoặc mô tả không chính xác. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

be
động từ to be (là)
verb
+
inaccurate
không chính xác
adjective
Từ Điển Anh Việt