be insufficient
không đủThe budget is insufficient to cover all expenses.
Ngân sách không đủ để chi trả tất cả các chi phí.
trang trọng
Không đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc yêu cầu nhất định.
The evidence is insufficient to prove the case.
Bằng chứng không đủ để chứng minh vụ việc.
Her qualifications are insufficient for the job.
Quyền và trình độ của cô ấy không đủ để làm việc này.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'be insufficient' khi muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó không đủ để đáp ứng một yêu cầu cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ 'insufficient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insufficiens', có nghĩa là 'không đủ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt về tài nguyên, khả năng, hoặc thông tin.
Phân tích từ
be
là
verbinsufficient
không đủ
adjectiveTừ Điển Anh Việt