be insufficient

/biː ɪnˈsəfɪʃənt/
không đủ

The budget is insufficient to cover all expenses.

Ngân sách không đủ để chi trả tất cả các chi phí.


trang trọng

Không đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc yêu cầu nhất định.

The evidence is insufficient to prove the case.

Bằng chứng không đủ để chứng minh vụ việc.

Her qualifications are insufficient for the job.

Quyền và trình độ của cô ấy không đủ để làm việc này.

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

be insufficient forkhông đủ đểbe insufficient tokhông đủ để

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'be insufficient' khi muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó không đủ để đáp ứng một yêu cầu cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'insufficient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insufficiens', có nghĩa là 'không đủ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt về tài nguyên, khả năng, hoặc thông tin.

Phân tích từ

be
là
verb
+
insufficient
không đủ
adjective
Từ Điển Anh Việt