be manageable

/biː ˈmænɪdʒəbəl/
có thể kiểm soát được

The project seems manageable with the right team.

Dự án này có vẻ có thể kiểm soát được với đội ngũ phù hợp.


thông thường

Có thể kiểm soát hoặc xử lý được, không quá khó khăn.

With proper planning, the workload will be manageable.

Nếu có kế hoạch hợp lý, lượng công việc sẽ có thể kiểm soát được.

Thường dùng để nói về việc làm, công việc, hoặc tình huống có thể xử lý được.

Cụm từ kết hợp

easily manageabledễ dàng kiểm soát đượchardly manageablekhó kiểm soát được

Cụm từ liên quan

manageable workloadcụm từ
lượng công việc có thể kiểm soát được

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Câu này thường dùng để mô tả công việc hoặc dự án có thể hoàn thành được.

Nguồn gốc từ

Từ 'manageable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay) và 'agere' (làm việc), nghĩa là 'có thể làm việc được'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc làm, công việc, hoặc tình huống có thể kiểm soát hoặc xử lý được.

Phân tích từ

be
là
verb
+
manageable
có thể kiểm soát
adjective
Từ Điển Anh Việt