backward

/ˈbæk.wɚd/
ngược, lùi lại

He took a step backward to avoid the crowd.

Anh ấy lùi lại một bước để tránh đám đông.


chung

theo hướng ngược lại so với hướng tiến lên; lùi lại phía sau

The country is moving backward in terms of technology.

Đất nước đang đi lùi lại về mặt công nghệ.

Thường dùng để chỉ sự phát triển tiêu cực, tụt hậu hoặc hành động ngược lại so với tiến trình bình thường.

chung

chậm tiến bộ, lạc hậu, không hiện đại

Some people think that traditional education is backward.

Một số người cho rằng giáo dục truyền thống là lạc hậu.

Thường mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự tụt hậu về mặt xã hội, công nghệ hoặc nhận thức.

chung

hướng về phía sau (về mặt không gian hoặc thời gian)

She looked backward to see who was following her.

Cô ấy nhìn ngược lại phía sau để xem ai đang theo mình.

Dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

move backwardđi lùi, thụt lùilook backwardnhìn về phía saubackward countryđất nước lạc hậubackward thinkingsuy nghĩ lạc hậu

Cụm từ liên quan

backward and forwardcụm từ
qua lại, lùi tới tiến lui

Mẹo hay

Phân biệt 'backward' và 'backwards'

'backward' thường dùng như tính từ (ví dụ: 'a backward country'), trong khi 'backwards' thường dùng như trạng từ (ví dụ: 'walk backwards'). Cả hai đều có nghĩa tương tự nhưng khác nhau về từ loại.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'backward' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'backward' để chỉ hành động vật lý đơn thuần (như 'lùi lại') trong ngữ cảnh không tiêu cực. Thay vào đó, dùng 'move back' hoặc 'step back'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'backweard', kết hợp từ 'back' (phía sau) + '-ward' (hướng về). '-ward' là hậu tố chỉ hướng, tương tự như '-wards' trong tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực khi chỉ sự tụt hậu. Trong ngữ cảnh tích cực, nó chỉ hành động vật lý (như 'lùi lại'). Không nên nhầm lẫn với 'backwards' (cũng có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không gian).

Phân tích từ

back
phía sau
root
+
-ward
hướng về
suffix
Từ Điển Anh Việt