Looking up...
She carried a bag to school every day.
Cô ấy mang theo một cái túi đi học mỗi ngày.
Một vật dụng có thể chứa các vật khác, thường được làm bằng vải, da hoặc nhựa.
He put his books in a bag.
Anh ấy đặt sách của mình vào một cái túi.
Từ này có thể dùng để chỉ nhiều loại túi khác nhau, như túi xách, túi sách, túi tay, v.v.
Một lượng lớn hoặc một nhóm các vật được gom lại.
The bag of chips was empty.
Cái túi chips đã trống.
Dùng để chỉ một gói hoặc một lượng vật liệu được gom lại.
Hãy chú ý đến loại túi cụ thể khi sử dụng từ 'bag' để tránh nhầm lẫn.
Khi nói về túi xách tay, hãy sử dụng 'handbag' thay vì chỉ 'bag' để tránh nhầm lẫn.
Từ tiếng Anh 'bag' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bagge', có nghĩa là 'bọc, bao bọc'.
Từ 'bag' có thể dùng để chỉ nhiều loại túi khác nhau, tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, 'handbag' là túi xách tay, 'backpack' là túi xách lưng.