Looking up...
The spine is the backbone of the human body.
Xương sống là cột sống của cơ thể con người.
Cột sống hoặc bộ xương chính của cơ thể, cung cấp sự hỗ trợ và bảo vệ cho các cơ quan quan trọng.
The doctor examined the patient's backbone for signs of injury.
Bác sĩ kiểm tra cột sống của bệnh nhân để tìm dấu hiệu bị thương.
Thường dùng để chỉ xương sống của con người hoặc động vật.
Nguyên tắc hoặc cơ sở quan trọng nhất của một hệ thống, tổ chức hoặc ý tưởng.
Teamwork is the backbone of our company's success.
Làm việc nhóm là cột sống của sự thành công của công ty chúng tôi.
Dùng để chỉ yếu tố quan trọng nhất trong một tổ chức hoặc hệ thống.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ này, vì nó có thể chỉ cả xương sống và cơ sở quan trọng.
Trong tiếng Anh, 'backbone' thường dùng để chỉ xương sống hoặc cơ sở quan trọng nhất của một hệ thống.
Từ ghép từ 'back' (lưng) và 'bone' (xương), ban đầu chỉ đến xương sống của cơ thể.
Trong tiếng Anh, 'backbone' có thể dùng để chỉ cả xương sống và cơ sở quan trọng nhất của một hệ thống.