backdate

/ˈbækˌdeɪt/
đặt ngày hiệu lực trước

The company decided to backdate the contract to January 1st.

Công ty quyết định đặt ngày hiệu lực của hợp đồng vào ngày 1 tháng Giêng.


Kinh doanh
trang trọng

Ghi ngày tháng sớm hơn ngày thực tế xảy ra

The payment was backdated to the beginning of the month.

Khoản thanh toán được ghi ngày hiệu lực vào đầu tháng.

She backdated the invoice to match the delivery date.

Cô ấy ghi ngày hóa đơn sớm hơn để trùng với ngày giao hàng.

Thường dùng trong tài chính, luật pháp hoặc kinh doanh để điều chỉnh thời gian hiệu lực.

Luật
chuyên ngành

Chỉnh sửa tài liệu, hợp đồng hoặc hồ sơ có ngày tháng sớm hơn thực tế

The will was backdated to avoid inheritance taxes.

Bản di chúc được chỉnh sửa ngày tháng sớm hơn để tránh thuế thừa kế.

Có thể bất hợp pháp nếu mục đích là gian lận.

Cụm từ kết hợp

backdate a checkghi ngày sớm trên sécbackdated invoicehóa đơn ghi ngày sớm hơnbackdate a contracthợp đồng ghi ngày sớm hơnbackdate tođặt ngày hiệu lực vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt backdate vs postdate

'Backdate' nghĩa là ghi ngày sớm hơn ngày thực tế, còn 'postdate' nghĩa là ghi ngày muộn hơn. Ví dụ: 'backdate a check' (ghi ngày sớm trên séc) vs 'postdate a check' (ghi ngày muộn trên séc).

Nguồn gốc từ

Từ 'back' (trở về phía sau) + 'date' (ngày tháng). Thuật ngữ xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu trong lĩnh vực luật pháp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Cần phân biệt với 'postdate' (ghi ngày muộn hơn).

Phân tích từ

back
ngược, trở về phía sau
prefix
+
date
ngày tháng
root
Từ Điển Anh Việt