Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. back to the beginning

back to the beginning

/bæk tuː ðə bɪˈɡɪnɪŋ/
quay lại đầu

After the argument, they decided to go back to the beginning and start over.

Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định quay lại đầu và bắt đầu lại.


thông thường

Quay trở lại điểm xuất phát hoặc thời điểm ban đầu của một quá trình, dự án, hoặc mối quan hệ.

The movie starts with the protagonist going back to the beginning of his life to change his fate.

Phim bắt đầu với nhân vật chính quay trở lại đầu cuộc đời để thay đổi số phận của mình.

After the failure, the team decided to go back to the beginning and rethink their strategy.

Sau thất bại, đội quyết định quay trở lại đầu và suy nghĩ lại về chiến lược của họ.

Thường được sử dụng để chỉ việc bắt đầu lại từ đầu hoặc quay trở lại một điểm ban đầu.

Cụm từ kết hợp

go back to the beginningquay trở lại đầureturn to the beginningtrở về đầu

Từ đồng nghĩa

start overbegin againreset

Từ trái nghĩa

move forwardcontinueadvance

Cụm từ liên quan

start from scratchcụm từ
bắt đầu từ đầu
reset the clockcụm từ
đặt lại đồng hồ

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống bắt đầu lại

Cụm từ này thường được sử dụng khi cần bắt đầu lại một dự án, mối quan hệ, hoặc quá trình từ đầu.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Cụm từ này không dùng để chỉ việc di chuyển về một điểm vật lý nào đó mà chỉ dùng để chỉ việc bắt đầu lại từ một điểm trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này không có nguồn gốc từ một từ riêng biệt mà là một cụm từ được hình thành từ các từ đơn giản.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần bắt đầu lại hoặc quay trở lại một điểm ban đầu.

Phân tích từ

back
trở lại
root
+
to the beginning
đầu
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.