Looking up...
After the argument, they decided to go back to the beginning and start over.
Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định quay lại đầu và bắt đầu lại.
Quay trở lại điểm xuất phát hoặc thời điểm ban đầu của một quá trình, dự án, hoặc mối quan hệ.
The movie starts with the protagonist going back to the beginning of his life to change his fate.
Phim bắt đầu với nhân vật chính quay trở lại đầu cuộc đời để thay đổi số phận của mình.
After the failure, the team decided to go back to the beginning and rethink their strategy.
Sau thất bại, đội quyết định quay trở lại đầu và suy nghĩ lại về chiến lược của họ.
Thường được sử dụng để chỉ việc bắt đầu lại từ đầu hoặc quay trở lại một điểm ban đầu.
Cụm từ này thường được sử dụng khi cần bắt đầu lại một dự án, mối quan hệ, hoặc quá trình từ đầu.
Cụm từ này không dùng để chỉ việc di chuyển về một điểm vật lý nào đó mà chỉ dùng để chỉ việc bắt đầu lại từ một điểm trừu tượng.
Khái niệm này không có nguồn gốc từ một từ riêng biệt mà là một cụm từ được hình thành từ các từ đơn giản.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần bắt đầu lại hoặc quay trở lại một điểm ban đầu.