Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. back to the drawing board

back to the drawing board

/bæk tuː ðə ˈdrɔːɪŋ bɔːrd/◆thành ngữ
bắt đầu lại từ đầu

Our project failed, so it's back to the drawing board.

Dự án thất bại nên chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.


◆ Nghĩa thực sự
Bắt đầu lại từ đầu sau khi thất bại hoàn toàn, thường liên quan đến thiết kế hoặc lập kế hoạch.
¶ Nghĩa đen
Quay trở lại bàn vẽ để thiết kế lại từ đầu
Phân tích nghĩa đen
backtrở lại+to the drawing boardđến bàn vẽ thiết kế
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một kỹ sư quay trở lại bàn vẽ sau khi thiết kế thất bại, cần vẽ lại toàn bộ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi sản phẩm phần mềm bị lỗi nghiêm trọng, nhóm phát triển quyết định quay trở lại bàn vẽ để thiết kế lại hệ thống.
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh và sáng tạo, phản ánh văn hóa coi trọng sự cải tiến sau thất bại.
thông thường

bắt đầu lại từ đầu sau khi thất bại

The first prototype didn’t work, so we’re back to the drawing board.

Mẫu đầu tiên không hoạt động, nên chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.

After the merger fell through, the company went back to the drawing board on its expansion plans.

Sau khi thương vụ sáp nhập thất bại, công ty phải bắt đầu lại kế hoạch mở rộng từ đầu.

Thường dùng khi một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng thất bại và cần phải thiết kế lại hoàn toàn.

Cụm từ kết hợp

go back to the drawing boardquay trở lại bắt đầu từ đầustart from the drawing boardbắt đầu lại từ đầu

Từ đồng nghĩa

start overbegin anewgo back to square one

Từ trái nghĩa

carry onproceed as plannedmove forward

Cụm từ liên quan

start from scratchthành ngữ
bắt đầu hoàn toàn mới
go back to the drawing boardthành ngữ
quay trở lại giai đoạn đầu

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi một kế hoạch, sản phẩm hoặc dự án thất bại hoàn toàn và cần thiết kế lại toàn bộ, không chỉ sửa chữa nhỏ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'start over'

'Start over' có thể mang nghĩa đơn giản là bắt đầu lại, không nhất thiết thất bại. 'Back to the drawing board' nhấn mạnh sự thất bại và cần thay đổi hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thế kỷ 20, liên quan đến việc thiết kế kỹ thuật. Thuật ngữ xuất phát từ việc các kỹ sư quay trở lại bàn vẽ (drawing board) sau khi một thiết kế thất bại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thất bại hoặc cần thay đổi hoàn toàn kế hoạch. Không dùng cho những tình huống nhỏ nhặt.

Phân tích từ

back
quay trở lại
preposition
+
to the drawing board
đến bàn vẽ thiết kế
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.