availability

/əˌveɪləˈbɪləti/
sự có sẵn

Please check the availability of the product before ordering.

Vui lòng kiểm tra sự có sẵn của sản phẩm trước khi đặt hàng.


chung

Tính khả dụng hoặc khả năng có thể sử dụng của một vật, dịch vụ hoặc người.

The hotel's availability is limited during peak season.

Sự có sẵn của khách sạn bị hạn chế trong mùa cao điểm.

She confirmed the availability of the doctor for an appointment.

Cô ấy xác nhận sự có sẵn của bác sĩ để có cuộc hẹn.

Thường được sử dụng để chỉ khả năng có thể sử dụng hoặc có mặt của một vật, dịch vụ hoặc người.

Cụm từ kết hợp

check availabilitykiểm tra sự có sẵnconfirm availabilityxác nhận sự có sẵnlimited availabilitysự có sẵn hạn chế

Cụm từ liên quan

be availablecụm từ
có thể sử dụng hoặc có mặt
make availablecụm từ
đưa ra để sử dụng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp

Trong các tình huống chuyên nghiệp, từ này thường được sử dụng để xác định khả năng có thể sử dụng của một dịch vụ hoặc sản phẩm.

Quy tắc vàng

Khả năng sử dụng

Từ 'availability' thường được sử dụng để chỉ khả năng có thể sử dụng hoặc có mặt của một vật, dịch vụ hoặc người.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'available' + hậu tố '-ity' (tính từ thành danh từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc xác định xem một vật, dịch vụ hoặc người có thể được sử dụng hoặc có mặt hay không.

Phân tích từ

available
có thể sử dụng
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt