availability
sự có sẵnPlease check the availability of the product before ordering.
Vui lòng kiểm tra sự có sẵn của sản phẩm trước khi đặt hàng.
Tính khả dụng hoặc khả năng có thể sử dụng của một vật, dịch vụ hoặc người.
The hotel's availability is limited during peak season.
Sự có sẵn của khách sạn bị hạn chế trong mùa cao điểm.
She confirmed the availability of the doctor for an appointment.
Cô ấy xác nhận sự có sẵn của bác sĩ để có cuộc hẹn.
Thường được sử dụng để chỉ khả năng có thể sử dụng hoặc có mặt của một vật, dịch vụ hoặc người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp
Trong các tình huống chuyên nghiệp, từ này thường được sử dụng để xác định khả năng có thể sử dụng của một dịch vụ hoặc sản phẩm.
Quy tắc vàng
Khả năng sử dụng
Từ 'availability' thường được sử dụng để chỉ khả năng có thể sử dụng hoặc có mặt của một vật, dịch vụ hoặc người.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'available' + hậu tố '-ity' (tính từ thành danh từ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc xác định xem một vật, dịch vụ hoặc người có thể được sử dụng hoặc có mặt hay không.