make an assumption
đưa ra một giả thiếtBefore analyzing the data, we should make an assumption about the variables.
Trước khi phân tích dữ liệu, chúng ta nên đưa ra một giả thiết về các biến.
Đưa ra một giả thiết hoặc suy luận dựa trên thông tin có sẵn nhưng chưa được xác minh.
It's risky to make an assumption without evidence.
Đưa ra giả thiết mà không có bằng chứng là rất nguy hiểm.
The detective made an assumption based on the witness's testimony.
Cảnh sát đã đưa ra giả thiết dựa trên lời khai của nhân chứng.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận khoa học, pháp lý hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy đảm bảo rằng giả thiết của bạn có căn cứ và không quá mơ hồ.
Quy tắc vàng
Xác minh giả thiết
Sau khi đưa ra giả thiết, hãy cố gắng xác minh nó bằng bằng chứng hoặc nghiên cứu.
Nguồn gốc từ
Từ 'assumption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assumptio', có nghĩa là 'sự nhận lấy' hoặc 'sự giả định'.
Ghi chú sử dụng
Câu này thường được sử dụng khi cần đưa ra một giả thiết ban đầu để tiến hành phân tích hoặc nghiên cứu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giả thiết không phải là sự thật và cần được xác minh.