make an assumption

/meɪk ən əˈsʌmpʃən/
đưa ra một giả thiết

Before analyzing the data, we should make an assumption about the variables.

Trước khi phân tích dữ liệu, chúng ta nên đưa ra một giả thiết về các biến.


trang trọng

Đưa ra một giả thiết hoặc suy luận dựa trên thông tin có sẵn nhưng chưa được xác minh.

It's risky to make an assumption without evidence.

Đưa ra giả thiết mà không có bằng chứng là rất nguy hiểm.

The detective made an assumption based on the witness's testimony.

Cảnh sát đã đưa ra giả thiết dựa trên lời khai của nhân chứng.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận khoa học, pháp lý hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

make an educated assumptionđưa ra một giả thiết có căn cứmake a false assumptionđưa ra một giả thiết sai lầm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

jump to conclusionsthành ngữ
đưa ra kết luận vội vàng mà không có bằng chứng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo rằng giả thiết của bạn có căn cứ và không quá mơ hồ.

Quy tắc vàng

Xác minh giả thiết

Sau khi đưa ra giả thiết, hãy cố gắng xác minh nó bằng bằng chứng hoặc nghiên cứu.

Nguồn gốc từ

Từ 'assumption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assumptio', có nghĩa là 'sự nhận lấy' hoặc 'sự giả định'.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng khi cần đưa ra một giả thiết ban đầu để tiến hành phân tích hoặc nghiên cứu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giả thiết không phải là sự thật và cần được xác minh.

Phân tích từ

make
đưa ra
verb
+
an
một
determiner
+
assumption
giả thiết
noun
Từ Điển Anh Việt