assignment
bài tậpThe teacher gave us an assignment due next Friday.
Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập phải nộp vào thứ Sáu tuần tới.
Một bài tập hoặc nhiệm vụ được giao cho học sinh, sinh viên hoặc nhân viên để hoàn thành.
She spent hours working on her history assignment.
Cô ấy đã dành nhiều giờ để làm bài tập lịch sử của mình.
Thường được sử dụng trong trường học hoặc môi trường làm việc.
Sự phân bổ hoặc giao nhiệm vụ cho một người hoặc nhóm.
The manager made an assignment of tasks to each team member.
Quản lý đã phân công các nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.
Dùng trong quản lý hoặc tổ chức công việc.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Trong trường học, 'assignment' thường dịch là 'bài tập'. Trong môi trường làm việc, nó có thể dịch là 'nhiệm vụ' hoặc 'phân công'.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'assignment' và 'assignment'
'Assignment' là danh từ, trong khi 'assign' là động từ. Đừng nhầm lẫn giữa hai từ này.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'assignare' có nghĩa là 'phân bổ' hoặc 'giao nhiệm vụ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'assignment' thường dùng để chỉ bài tập hoặc nhiệm vụ cần hoàn thành. Trong tiếng Việt, 'bài tập' là từ phổ biến nhất để dịch 'assignment'.