assimilate

/əˈsɪm.ɪ.leɪt/
hấp thụ, đồng hóa

The new students quickly assimilated into the school culture.

Các học sinh mới nhanh chóng hấp thụ vào văn hóa của trường.


chung

Hấp thụ, tiếp thu một cách hoàn toàn, đặc biệt là về văn hóa hoặc thông tin.

Immigrants often assimilate into their new country's culture over time.

Các di dân thường hấp thụ vào văn hóa của quốc gia mới của họ theo thời gian.

Thường dùng để nói về việc tiếp thu văn hóa, thông tin hoặc kỹ năng.

Y học
chuyên ngành

Trong sinh học, quá trình một tế bào hoặc tổ chức hấp thụ và hòa nhập với một vật thể khác.

The body's cells assimilate nutrients from the food we eat.

Các tế bào của cơ thể hấp thụ dinh dưỡng từ thức ăn chúng ta ăn.

Trong sinh học, từ này thường dùng để mô tả quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng.

Cụm từ kết hợp

assimilate intohấp thụ vàoassimilate informationhấp thụ thông tinassimilate culturehấp thụ văn hóa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

assimilate into societycụm từ
hấp thụ vào xã hội
assimilate knowledgecụm từ
hấp thụ kiến thức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'assimilate' thường dùng để nói về quá trình hấp thụ văn hóa hoặc thông tin, không dùng để nói về việc tiếp thu vật chất.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'absorb'

'Assimilate' thường dùng để nói về quá trình hấp thụ và hòa nhập, còn 'absorb' thường dùng để nói về việc hấp thụ vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'assimilare', có nghĩa là 'làm cho giống nhau'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh xã hội, 'assimilate' có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào cách sử dụng.

Phân tích từ

as-
tương tự, giống nhau
prefix
+
-simil-
giống nhau
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt