additionally

/əˈdɪʃənəli/
cũng nữa

We need to improve our product quality, and additionally, we should focus on customer service.

Chúng ta cần cải thiện chất lượng sản phẩm, và cũng nữa, chúng ta nên tập trung vào dịch vụ khách hàng.


trang trọngthông thường

Dùng để thêm một thông tin hoặc ý kiến nữa vào một câu đã có.

She is very talented. Additionally, she is hardworking.

Cô ấy rất có tài. Cũng nữa, cô ấy rất chăm chỉ.

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để bổ sung thông tin.

Cụm từ kết hợp

additionally, we shouldcũng nữa, chúng ta nênadditionally, it iscũng nữa, nó là

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Thường được sử dụng để bổ sung thông tin trong văn bản hoặc nói chuyện.

Nguồn gốc từ

Từ 'additionally' được hình thành từ 'additional' (thêm) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để bổ sung thông tin. Có thể được sử dụng trong cả văn bản chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

additional
thêm
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt