Looking up...
The room was adequately furnished for a temporary stay.
Căn phòng được trang bị đầy đủ tiện nghi cho một chuyến lưu trú ngắn hạn.
ở mức độ hoặc số lượng cần thiết, không thiếu hụt
She was adequately prepared for the interview.
Cô ấy đã chuẩn bị đầy đủ cho buổi phỏng vấn.
Thường dùng để chỉ sự đáp ứng đủ nhu cầu, không thừa không thiếu.
một cách vừa phải, không xuất sắc nhưng cũng không tồi
The food was adequately tasty, but nothing special.
Món ăn khá ngon, nhưng không có gì đặc biệt.
Trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể mang nghĩa trung bình.
Cả hai đều chỉ sự đầy đủ, nhưng 'adequately' nhấn mạnh vào sự đáp ứng nhu cầu tối thiểu, trong khi 'properly' nhấn mạnh vào sự đúng đắn, đúng chuẩn mực. Ví dụ: 'adequately dressed' (mặc đủ ấm) vs 'properly dressed' (mặc đúng cách, lịch sự).
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó đủ để đáp ứng nhu cầu, không thiếu hụt. Không dùng khi muốn nói điều gì đó xuất sắc hoặc vượt trội.
Từ Latin 'adaequatus' (làm cho bằng nhau, cân xứng), gồm 'ad-' (về phía) + 'aequus' (bằng nhau). Đi qua tiếng Pháp cổ 'adequat' rồi tiếng Anh vào thế kỷ 17.
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động cần sự đáp ứng (prepared, trained, funded) hoặc tính từ chỉ mức độ (tasty, good). Không dùng để chỉ sự xuất sắc hay vượt trội.