moreover
hơn nữaShe was kind, and moreover, she was very patient.
Cô ấy rất tốt bụng, và hơn nữa, cô ấy rất kiên nhẫn.
trang trọng
Dùng để thêm một thông tin hoặc lý do nữa, thường để tăng cường ý nghĩa của điều đã nói trước đó.
The product is affordable, and moreover, it's durable.
Sản phẩm có giá hợp lý, và hơn nữa, nó còn bền bỉ.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi nói chuyện chính thức để bổ sung thông tin quan trọng.
Cụm từ kết hợp
moreover, it ishơn nữa, nó làmoreover, we canhơn nữa, chúng ta có thể
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản
Từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi nói chuyện chính thức để bổ sung thông tin quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'more' (nhiều hơn) và 'over' (trên), nghĩa là 'thêm nữa'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi nói chuyện chính thức để bổ sung thông tin quan trọng.
Từ Điển Anh Việt