Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. aber

aber

/ˈaːbɐ/
nhưng

Ich mag Äpfel, aber ich hasse Birnen.

Tôi thích táo, nhưng tôi ghét lê.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ ra sự đối lập hoặc sự khác biệt giữa hai ý kiến, hành động hoặc tình huống.

Er ist reich, aber nicht glücklich.

Anh ta giàu có, nhưng không hạnh phúc.

Sie spricht Deutsch, aber sie versteht kein Englisch.

Cô ấy nói tiếng Đức, nhưng cô ấy không hiểu tiếng Anh.

Thường được sử dụng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau.

Cụm từ kết hợp

aber trotzdemnhưng vẫn vậyaber trotzdem nichtnhưng vẫn không

Từ đồng nghĩa

jedochallerdingsdoch

Từ trái nghĩa

undsowie

Cụm từ liên quan

aber trotzdemcụm từ
nhưng vẫn vậy
aber trotzdem nichtcụm từ
nhưng vẫn không

Mẹo hay

Sử dụng 'aber' để chỉ ra sự đối lập

'Aber' thường được sử dụng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau. Ví dụ: 'Ich mag Äpfel, aber ich hasse Birnen.' (Tôi thích táo, nhưng tôi ghét lê).

Quy tắc vàng

Vị trí của 'aber'

'Aber' thường được đặt ở đầu mệnh đề phụ để chỉ ra sự đối lập. Nó có thể được sử dụng ở cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'aber' có nghĩa là 'ngược lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ ra sự đối lập hoặc sự khác biệt giữa hai ý kiến, hành động hoặc tình huống. Có thể được sử dụng ở cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Từ Điển Đức Việt
Explorar más palabras German→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.