Looking up...
Warte einen Augenblick!
Chờ một khoảnh khắc thôi!
một khoảnh khắc ngắn, một thời điểm ngắn ngủi
In diesem Augenblick wusste ich, dass ich richtig gehandelt hatte.
Ở khoảnh khắc đó, tôi biết mình đã làm đúng.
Thường dùng để chỉ một thời điểm ngắn ngủi, có thể là hiện tại hoặc quá khứ.
ngay lập tức, ngay tức thì (dùng trong câu hỏi hoặc yêu cầu)
Kannst du mir einen Augenblick helfen?
Bạn có thể giúp tôi ngay tức thì không?
Dùng để yêu cầu sự giúp đỡ hoặc sự chú ý ngay lập tức.
Khi dùng 'Augenblick' trong câu hỏi, nó thường mang nghĩa 'ngay tức thì' hoặc 'một khoảnh khắc'.
'Augenblick' thường ngắn hơn 'Moment' và thường dùng trong các tình huống thông thường.
Từ ghép từ 'Augen' (mắt) và 'Blick' (cái nhìn), nghĩa đen là 'cái nhìn của mắt', ám chỉ một khoảnh khắc ngắn ngủi.
Từ này thường dùng trong các tình huống thông thường để chỉ một thời điểm ngắn ngủi hoặc để yêu cầu sự chú ý ngay lập tức.