Looking up...
Ich reise morgen früh ab.
Tôi sẽ đi du lịch sớm mai.
đi du lịch, rời đi, khởi hành
Sie reist nächste Woche nach Paris ab.
Cô ấy sẽ đi du lịch đến Paris tuần tới.
Der Zug reist um 8 Uhr ab.
Chuyến tàu khởi hành lúc 8 giờ.
Thường dùng để nói về việc đi du lịch hoặc rời khỏi một nơi.
Có thể kết hợp với các phương tiện như 'mit dem Flugzeug' (bằng máy bay) hoặc 'mit dem Auto' (bằng xe hơi).
Dùng để chỉ hành động rời đi, không dùng để chỉ hành động đến.
Từ ghép từ tiền tố 'ab-' (rời đi) và động từ 'reisen' (du lịch).
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc chuyển động từ một nơi đến nơi khác.