Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ablehnen

ablehnen

/ˈaːpl̩ˌneːn/
từ chối

Sie hat seinen Antrag abgelehnt.

Cô ấy đã từ chối đề nghị của anh ấy.


trang trọngthông thường

Từ chối, không chấp nhận hoặc không đồng ý với một đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời.

Der Chef lehnte das Projekt ab, weil es zu teuer war.

Giám đốc đã từ chối dự án vì nó quá đắt tiền.

Sie lehnte das Essen ab, weil sie keinen Hunger hatte.

Cô ấy từ chối ăn vì không đói.

Động từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

einen Antrag ablehnentừ chối một đề nghịeine Einladung ablehnentừ chối một lời mờieine Bitte ablehnentừ chối một yêu cầu

Từ đồng nghĩa

verweigernabschlagenzurückweisen

Từ trái nghĩa

akzeptierenannehmenzustimmen

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Động từ 'ablehnen' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, chẳng hạn như từ chối một đề nghị làm việc hoặc từ chối một lời mời đến một sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'ablehnen' được hình thành từ tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'away') và động từ 'lehnen' (nghĩa là 'to lean').

Ghi chú sử dụng

Động từ này có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức. Nó thường được sử dụng khi muốn từ chối một đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời.

Phân tích từ

ab-
away
prefix
+
lehnen
to lean
root
Từ Điển Đức Việt
Explorar más palabras German→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.