Zuneigung

/ˈtsuːnaɪ̯ɡʊŋ/
sự yêu thương

Sie zeigte ihm ihre Zuneigung durch eine Umarmung.

Cô ấy thể hiện sự yêu thương của mình với anh ta bằng một cái ôm.


trang trọngthông thường

Sự yêu thương, tình cảm, sự ưa thích hoặc sự hâm mộ dành cho một người hoặc vật.

Seine Zuneigung zu seiner Familie ist unübersehbar.

Sự yêu thương của anh ấy dành cho gia đình là rõ ràng.

Sie empfand eine tiefe Zuneigung für ihren Hund.

Cô ấy cảm thấy sự yêu thương sâu sắc dành cho chó của mình.

Từ này thường dùng để mô tả tình cảm tích cực và ấm áp.

Cụm từ kết hợp

Zuneigung zeigenthể hiện sự yêu thươngZuneigung empfindencảm thấy sự yêu thươngtiefe Zuneigungsự yêu thương sâu sắc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Zuneigung zeigencụm từ
thể hiện sự yêu thương
Zuneigung empfindencụm từ
cảm thấy sự yêu thương

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả tình cảm tích cực và ấm áp, có thể dành cho người, vật hoặc một điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'zunīge', có nghĩa là 'sự ưa thích' hoặc 'sự yêu thương'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả tình cảm tích cực và ấm áp, có thể dành cho người, vật hoặc một điều gì đó.

Phân tích từ

zu
toward
prefix
+
neigung
inclination, tendency
root
Từ Điển Đức Việt