Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Zirkulär

Zirkulär

/t͡sɪʁkuˈlɛːɐ̯/
hình tròn, vòng tròn

Das System arbeitet zirkulär.

Hệ thống hoạt động theo hình tròn.


chung

Có tính chất vòng tròn, lặp đi lặp lại, hoặc theo một chu kỳ.

Die Wirtschaft funktioniert zirkulär.

Kinh tế hoạt động theo mô hình vòng tròn.

Ein zirkuläres Argument ist eines, das im Kreis dreht.

Một luận điểm vòng tròn là một luận điểm quay vòng.

Thường dùng để mô tả quá trình hoặc hệ thống có tính chất lặp đi lặp lại.

Cụm từ kết hợp

zirkuläre Wirtschaftkinh tế vòng trònzirkuläres Argumentluận điểm vòng tròn

Từ đồng nghĩa

zyklischwiederkehrendkreisförmig

Từ trái nghĩa

lineareinmalig

Cụm từ liên quan

Kreislaufcụm từ
chu kỳ, vòng tròn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ này thường được dùng để mô tả các quá trình hoặc hệ thống có tính chất lặp đi lặp lại, như chu kỳ nước hoặc chu kỳ carbon.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'circulus' (vòng tròn) + hậu tố '-är' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế và triết học để mô tả các quá trình hoặc hệ thống có tính chất vòng tròn.

Phân tích từ

circul
vòng tròn
root
+
-är
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt
Explorar más palabras German→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.