Hass
căm thùEr verspürte tiefen Hass gegen die Ungerechtigkeit.
Anh ta cảm thấy sự căm thù sâu sắc đối với sự bất công.
Cảm giác căm thù sâu sắc, thù ghét mạnh mẽ đối với một người, một nhóm người hoặc một điều gì đó.
Ihr Hass auf die Unterdrücker wuchs mit jedem Tag.
Sự căm thù của cô ấy đối với những kẻ đàn áp ngày càng tăng lên.
Der Hass zwischen den beiden Familien war legendär.
Sự căm thù giữa hai gia đình đó là truyền thuyết.
Từ này thường được dùng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ và tiêu cực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Từ 'Hass' thường được dùng trong các văn bản nghiêm túc và có thể mang tính tiêu cực. Hãy sử dụng nó khi muốn mô tả một cảm xúc mạnh mẽ và lâu dài.
Quy tắc vàng
Không dùng nhẹ dạ
Từ 'Hass' là một từ mạnh mẽ và nên được dùng khi cần mô tả một cảm xúc sâu sắc và lâu dài. Không nên dùng nó để mô tả một cảm xúc tạm thời hoặc nhẹ nhàng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'haz' có nghĩa là 'căm thù'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'Hass' thường được dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang tính tiêu cực. Nó thường được dùng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ và lâu dài.